別具隻眼

bié jù zhī yǎn biệt cụ chích nhãn

Hán Việt: biệt cụ chích nhãn · Pinyin: bié jù zhī yǎn

Tổng quan

xem 獨具隻眼|独具只眼

Cấu tạo: (biệt) + (cụ) + (chích) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 獨具隻眼|独具只眼

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有独到的眼光和见解。比喻有独到的见解。

Eng

  • CC-CEDICT see 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
  • Cihui see 獨具隻眼|独具只眼