別具慧心 biệt cụ tuệ tâm Hán Việt: biệt cụ tuệ tâm Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 具 (cụ) + 慧 (tuệ) + 心 (tâm)Hán Việtbiệt cụ tuệ tâmCấu tạo別 + 具 + 慧 + 心 · biệt + cụ + tuệ + tâm nghĩa thành phần: biệt + cụ + tuệ + tâm Nghĩa EngCihui 別具慧心 iéjùhuìxīn f.e. have a special understanding/insight