別具慧眼

bié jù huì yǎn biệt cụ tuệ nhãn

Hán Việt: biệt cụ tuệ nhãn · Pinyin: bié jù huì yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (cụ) + (tuệ) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慧:聪明,有才智。具有独到眼光,高明的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 慧聪明,有才智。具有独到眼光,高明的见解。

Eng

  • Cihui 別具慧眼 iéjùhuìyǎn f.e. have distinctive insight