別具手眼

bié jù shǒu yǎn biệt cụ thủ nhãn

Hán Việt: biệt cụ thủ nhãn · Pinyin: bié jù shǒu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (cụ) + (thủ) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指具有独到的眼光和手法。