別具私心

biệt cụ tư tâm

Hán Việt: biệt cụ tư tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (cụ) + (tư) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 別具私心 iéjùsīxīn f.e. have an ax to grind