別再提了 biệt tái đề liễu Hán Việt: biệt tái đề liễu Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 再 (tái) + 提 (đề) + 了 (liễu)Hán Việtbiệt tái đề liễuCấu tạo別 + 再 + 提 + 了 · biệt + tái + đề + liễu nghĩa thành phần: biệt + tái + đề + liễu Nghĩa EngCihui forget about it