別出手眼
biệt xuất thủ nhãn
Hán Việt: biệt xuất thủ nhãn · Pinyin: bié chū shǒu yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指具有独到的眼光和手法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"别具手眼"。
Hán Việt: biệt xuất thủ nhãn · Pinyin: bié chū shǒu yǎn