別創一格

bié chuàng yí gé biệt sang nhất cách

Hán Việt: biệt sang nhất cách · Pinyin: bié chuàng yí gé

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (sang) + (nhất) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指开创一种新的风格或形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"别开一格"。 2.谓开创一种新的风格或形式。