別可卡因 biệt khả tạp nhân Hán Việt: biệt khả tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 可 (khả) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtbiệt khả tạp nhânCấu tạo別 + 可 + 卡 + 因 · biệt + khả + tạp + nhân nghĩa thành phần: biệt + khả + tạp + nhân Nghĩa EngCihui allococaine