別吹牛啦 biệt xuy ngưu lạp Hán Việt: biệt xuy ngưu lạp Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 吹 (xuy) + 牛 (ngưu) + 啦 (lạp)Hán Việtbiệt xuy ngưu lạpCấu tạo別 + 吹 + 牛 + 啦 · biệt + xuy + ngưu + lạp nghĩa thành phần: biệt + xuy + ngưu + lạp Nghĩa EngCihui skim it down