別嘮叨了 biệt lao thao liễu Hán Việt: biệt lao thao liễu Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 嘮 (lao) + 叨 (thao) + 了 (liễu)Hán Việtbiệt lao thao liễuCấu tạo別 + 嘮 + 叨 + 了 · biệt + lao + thao + liễu nghĩa thành phần: biệt + lao + thao + liễu Nghĩa EngCihui Stop your gab