别嚷出去 biệt nhượng xuất khứ Hán Việt: biệt nhượng xuất khứ Tổng quan Đừng nói toang ra. Xem 嚷 .☸ Cấu tạo: 别 (biệt) + 嚷 (nhượng) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtbiệt nhượng xuất khứCấu tạo别 + 嚷 + 出 + 去 · biệt + nhượng + xuất + khứ nghĩa thành phần: biệt + nhượng + xuất + khứ Nghĩa ViệtCihui Đừng nói toang ra. Xem 嚷 .☸