別在胸前

biệt tại hung tiền

Hán Việt: biệt tại hung tiền

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (tại) + (hung) + (tiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 別在胸前 ié zài xiōngqián v.p. <coll.> poke into the shirt front; pin on the shirt