別在胸前 biệt tại hung tiền Hán Việt: biệt tại hung tiền Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 在 (tại) + 胸 (hung) + 前 (tiền)Hán Việtbiệt tại hung tiềnCấu tạo別 + 在 + 胸 + 前 · biệt + tại + hung + tiền nghĩa thành phần: biệt + tại + hung + tiền Nghĩa EngCihui 別在胸前 ié zài xiōngqián v.p. <coll.> poke into the shirt front; pin on the shirt