別婦拋雛 bié fù pāo chú · biệt phụ phao sồ Hán Việt: biệt phụ phao sồ · Pinyin: bié fù pāo chú Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 婦 (phụ) + 拋 (phao) + 雛 (sồ)Pinyinbié fù pāo chúHán Việtbiệt phụ phao sồCấu tạo別 + 婦 + 拋 + 雛 · biệt + phụ + phao + sồ nghĩa thành phần: biệt + phụ + phao + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别:离别;妇:妻子;抛:丢下;雏:幼儿。离别妻子,丢下幼儿。