別字眼兒 biệt tự nhãn nhi Hán Việt: biệt tự nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 字 (tự) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbiệt tự nhãn nhiCấu tạo別 + 字 + 眼 + 兒 · biệt + tự + nhãn + nhi nghĩa thành phần: biệt + tự + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 別字眼兒 iézìyǎnr n. wrong word/character