別開一格 bié kāi yí gé · biệt khai nhất cách Hán Việt: biệt khai nhất cách · Pinyin: bié kāi yí gé Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 開 (khai) + 一 (nhất) + 格 (cách)Pinyinbié kāi yí géHán Việtbiệt khai nhất cáchCấu tạo別 + 開 + 一 + 格 · biệt + khai + nhất + cách nghĩa thành phần: biệt + khai + nhất + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指开创一种新的风格或形式。