別開蹊徑

bié kāi xī jìng biệt khai hề kính

Hán Việt: biệt khai hề kính · Pinyin: bié kāi xī jìng

Tổng quan

con đường riêng: phương pháp riêng/trường phái riêng

Cấu tạo: (biệt) + (khai) + (hề) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường riêng: phương pháp riêng/trường phái riêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另辟新路;独创一格。

Eng

  • Cihui 別開蹊徑 iékāixījìng f.e. develop one's own style/method