別張一軍
biệt trương nhất quân
Hán Việt: biệt trương nhất quân · Pinyin: bié zhāng yī jūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 张:设立;军:军队。另外建立一支军队。也比喻另外开辟新的领域。
Hán Việt: biệt trương nhất quân · Pinyin: bié zhāng yī jūn