別往心裏去 biệt vãng tâm lí khứ Hán Việt: biệt vãng tâm lí khứ Tổng quan đừng để trong lòng Cấu tạo: 別 (biệt) + 往 (vãng) + 心 (tâm) + 裏 (lí) + 去 (khứ)Hán Việtbiệt vãng tâm lí khứCấu tạo別 + 往 + 心 + 裏 + 去 · biệt + vãng + tâm + lí + khứ nghĩa thành phần: biệt + vãng + tâm + lí + khứ Nghĩa ViệtCihui đừng để trong lòng