別徑奇道

bié jìng qí dào biệt kính kì đạo

Hán Việt: biệt kính kì đạo · Pinyin: bié jìng qí dào

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (kính) + (kì) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别径:小道。旧指军事上不被敌人发现的奇径小道。