別恨離愁

bié hèn lí chóu biệt hận li sầu

Hán Việt: biệt hận li sầu · Pinyin: bié hèn lí chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (hận) + (li) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分离前后惜别、相思的愁苦情绪。