別抱琵琶 bié bào pí pá · biệt bão tì bà Hán Việt: biệt bão tì bà · Pinyin: bié bào pí pá Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 抱 (bão) + 琵 (tì) + 琶 (bà)Pinyinbié bào pí páHán Việtbiệt bão tì bàCấu tạo別 + 抱 + 琵 + 琶 · biệt + bão + tì + bà nghĩa thành phần: biệt + bão + tì + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指改嫁。亦指移情他人。Tân Hoa Tự Điển 1.指改嫁。亦指移情他人。