別無出路
biệt vô xuất lộ
Hán Việt: biệt vô xuất lộ · Pinyin: bié wú chū lù
Tổng quan
không còn cách nào
Nghĩa
Việt
- Cihui không còn cách nào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指除了某一种解决问题的方法外,没有其他办法。
Eng
- Cihui 別無出路 iéwúchūlù f.e. have no alternative