別易會難 bié yì huì nán · biệt dịch hội nan Hán Việt: biệt dịch hội nan · Pinyin: bié yì huì nán Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 易 (dịch) + 會 (hội) + 難 (nan)Pinyinbié yì huì nánHán Việtbiệt dịch hội nanCấu tạo別 + 易 + 會 + 難 · biệt + dịch + hội + nan nghĩa thành phần: biệt + dịch + hội + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别容易,相会却难。常用来表示不忍离别的深情或别后的无限思念。