別有匠心

bié yǒu jiàng xīn biệt hữu tượng tâm

Hán Việt: biệt hữu tượng tâm · Pinyin: bié yǒu jiàng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (hữu) + (tượng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别:独特的;匠心:巧妙的心思。构思巧妙,与众不同。