别有千秋 bié yǒu qiān qiū · biệt hữu thiên thu Hán Việt: biệt hữu thiên thu · Pinyin: bié yǒu qiān qiū Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 有 (hữu) + 千 (thiên) + 秋 (thu)Pinyinbié yǒu qiān qiūHán Việtbiệt hữu thiên thuCấu tạo别 + 有 + 千 + 秋 · biệt + hữu + thiên + thu nghĩa thành phần: biệt + hữu + thiên + thu