別有心腸

bié yǒu xīn cháng biệt hữu tâm tràng

Hán Việt: biệt hữu tâm tràng · Pinyin: bié yǒu xīn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (hữu) + (tâm) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指另有打算和企图。犹别有肺肠。