別生枝節

bié shēng zhī jié biệt sanh chi tiết

Hán Việt: biệt sanh chi tiết · Pinyin: bié shēng zhī jié

Tổng quan

gặp rắc rối bất ngờ: nảy sinh phiền toái ngoài dự tính

Cấu tạo: (biệt) + (sanh) + (chi) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp rắc rối bất ngờ: nảy sinh phiền toái ngoài dự tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻另起事端或平添麻烦。

Eng

  • Cihui 別生枝節 iéshēngzhījié id. have other complications