別管閒事 biệt quản gian sự Hán Việt: biệt quản gian sự Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 管 (quản) + 閒 (gian) + 事 (sự)Hán Việtbiệt quản gian sựCấu tạo別 + 管 + 閒 + 事 · biệt + quản + gian + sự nghĩa thành phần: biệt + quản + gian + sự Nghĩa EngCihui go hang