別籍異居

bié jí yì jū biệt tịch dị cư

Hán Việt: biệt tịch dị cư · Pinyin: bié jí yì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (tịch) + (dị) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指另立门户,彼此分居。