別羅勒稀 biệt la lặc hi Hán Việt: biệt la lặc hi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 羅 (la) + 勒 (lặc) + 稀 (hi)Hán Việtbiệt la lặc hiCấu tạo別 + 羅 + 勒 + 稀 · biệt + la + lặc + hi nghĩa thành phần: biệt + la + lặc + hi Nghĩa EngCihui alloocimene