別置一喙 bié zhì yī huì · biệt trí nhất uế Hán Việt: biệt trí nhất uế · Pinyin: bié zhì yī huì Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 置 (trí) + 一 (nhất) + 喙 (uế)Pinyinbié zhì yī huìHán Việtbiệt trí nhất uếCấu tạo別 + 置 + 一 + 喙 · biệt + trí + nhất + uế nghĩa thành phần: biệt + trí + nhất + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 插一句嘴。比喻提出不同意见。