別胡扯了 biệt hồ xả liễu Hán Việt: biệt hồ xả liễu Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 胡 (hồ) + 扯 (xả) + 了 (liễu)Hán Việtbiệt hồ xả liễuCấu tạo別 + 胡 + 扯 + 了 · biệt + hồ + xả + liễu nghĩa thành phần: biệt + hồ + xả + liễu Nghĩa EngCihui come off it