别解律义

biệt giải luật nghĩa

Hán Việt: biệt giải luật nghĩa

Tổng quan

biệt giải luật nghĩa (術語)別解脫律儀之略。☸

Cấu tạo: (biệt) + (giải) + (luật) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt giải luật nghĩa (術語)別解脫律儀之略。☸