别解脱律仪
biệt giải thoát luật nghi
Hán Việt: biệt giải thoát luật nghi
Tổng quan
biệt giải thoát luật nghi (術語)與別解脫戒同。俱舍論十四曰:「別解脫律儀,由他教等得。」☸
Cấu tạo: 别 (biệt) + 解 (giải) + 脱 (thoát) + 律 (luật) + 仪 (nghi)
Nghĩa
Việt
- Cihui biệt giải thoát luật nghi (術語)與別解脫戒同。俱舍論十四曰:「別解脫律儀,由他教等得。」☸