別過獎了 biệt quá tưởng liễu Hán Việt: biệt quá tưởng liễu Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 過 (quá) + 獎 (tưởng) + 了 (liễu)Hán Việtbiệt quá tưởng liễuCấu tạo別 + 過 + 獎 + 了 · biệt + quá + tưởng + liễu nghĩa thành phần: biệt + quá + tưởng + liễu Nghĩa EngCihui Spare my blush