別饒情味 biệt nhiêu tình vị Hán Việt: biệt nhiêu tình vị Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 饒 (nhiêu) + 情 (tình) + 味 (vị)Hán Việtbiệt nhiêu tình vịCấu tạo別 + 饒 + 情 + 味 · biệt + nhiêu + tình + vị nghĩa thành phần: biệt + nhiêu + tình + vị Nghĩa EngCihui 別饒情味 iéráoqíngwèi f.e. have distinctive flavor/impact