剗惡鋤奸

chǎn è chú jiān sản ác sừ gian

Hán Việt: sản ác sừ gian · Pinyin: chǎn è chú jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (ác) + (sừ) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铲除凶恶奸邪之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铲除凶恶奸邪之人。