刮剌上了
quát lạt thượng liễu
Hán Việt: quát lạt thượng liễu
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 刮剌上了 uāla shàngle v.p. 1. have illegitimate relations with sb. of the other sex 2. conspire with
Hán Việt: quát lạt thượng liễu