刮地以去

guā dì yǐ qù quát địa dĩ khứ

Hán Việt: quát địa dĩ khứ · Pinyin: guā dì yǐ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (địa) + (dĩ) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把地皮都刮走了。比喻贪官污吏千方百计地搜刮人民的财产。