刮垢磨痕

guā gòu mó hén quát cấu ma ngân

Hán Việt: quát cấu ma ngân · Pinyin: guā gòu mó hén

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (cấu) + (ma) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涤除污垢,磨除伤痕。比喻仔细琢磨,精益求精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涤除污垢,磨除伤痕。喻仔细琢磨,精益求精。