刮打扁兒

guā dǎ biǎn ér quát đả biển nhi

Hán Việt: quát đả biển nhi · Pinyin: guā dǎ biǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (đả) + (biển) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。蝗的一种,俗称尖头蝗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。蝗的一种,俗称尖头蝗。