刮打扁兒 guā dǎ biǎn ér · quát đả biển nhi Hán Việt: quát đả biển nhi · Pinyin: guā dǎ biǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 打 (đả) + 扁 (biển) + 兒 (nhi)Pinyinguā dǎ biǎn érHán Việtquát đả biển nhiCấu tạo刮 + 打 + 扁 + 兒 · quát + đả + biển + nhi nghĩa thành phần: quát + đả + biển + nhi