刮掉油墨 guā diào yóu mò · quát điệu du mặc Hán Việt: quát điệu du mặc · Pinyin: guā diào yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 掉 (điệu) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinguā diào yóu mòHán Việtquát điệu du mặcCấu tạo刮 + 掉 + 油 + 墨 · quát + điệu + du + mặc nghĩa thành phần: quát + điệu + du + mặc