刮搭板兒 quát đáp bản nhi Hán Việt: quát đáp bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 搭 (đáp) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtquát đáp bản nhiCấu tạo刮 + 搭 + 板 + 兒 · quát + đáp + bản + nhi nghĩa thành phần: quát + đáp + bản + nhi Nghĩa EngCihui 刮搭板兒 uādābǎnr n. <coll.> bamboo clappers; clacker M:¹duì/¹fù