刮楹達鄉

guā yíng dá xiāng quát doanh đạt hương

Hán Việt: quát doanh đạt hương · Pinyin: guā yíng dá xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (doanh) + (đạt) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楹:堂屋前部的柱子;乡:窗户。用密石磨柱,使精细有光泽,每室四户八窗,使光亮通达。指宽敞华丽的屋子。