刮楹達鄉 guā yíng dá xiāng · quát doanh đạt hương Hán Việt: quát doanh đạt hương · Pinyin: guā yíng dá xiāng Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 楹 (doanh) + 達 (đạt) + 鄉 (hương)Pinyinguā yíng dá xiāngHán Việtquát doanh đạt hươngCấu tạo刮 + 楹 + 達 + 鄉 · quát + doanh + đạt + hương nghĩa thành phần: quát + doanh + đạt + hương