刮毛龜背 guā máo guī bèi · quát mao quy bối Hán Việt: quát mao quy bối · Pinyin: guā máo guī bèi Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 毛 (mao) + 龜 (quy) + 背 (bối)Pinyinguā máo guī bèiHán Việtquát mao quy bốiCấu tạo刮 + 毛 + 龜 + 背 · quát + mao + quy + bối nghĩa thành phần: quát + mao + quy + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 想从乌龟的背上刮下毛来。比喻事情难以办到。