刮臉刀兒 quát kiểm đao nhi Hán Việt: quát kiểm đao nhi Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 臉 (kiểm) + 刀 (đao) + 兒 (nhi)Hán Việtquát kiểm đao nhiCấu tạo刮 + 臉 + 刀 + 兒 · quát + kiểm + đao + nhi nghĩa thành phần: quát + kiểm + đao + nhi Nghĩa EngCihui 刮臉刀兒 uāliǎndāor ►See guāliǎndāo