刮腹湔腸
quát phúc tiên tràng
Hán Việt: quát phúc tiên tràng · Pinyin: guā fù jiān cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腹:肚子;湔:洗。剖开肚子清洗肠子。比喻痛改前非。
Hán Việt: quát phúc tiên tràng · Pinyin: guā fù jiān cháng